lỏng lẻo

lỏng lẻo

Chiếc ốc vít trên ghế gỗ bị lỏng lẻo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chặt, không khít, khoảng hở: "lỏng lẻo" mô tả trạng thái của một vật khi các bộ phận không được gắn kết chặt chẽ với nhau, dễ bị xê dịch hoặc tách rời.
    • Không nghiêm, không chặt chẽ, thiếu tính ràng buộc: "lỏng lẻo" dùng để chỉ các quy tắc, kỷ luật, tổ chức hoặc mối quan hệ không được duy trì một cách nghiêm túc, dễ bị vi phạm hoặc suy yếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (về vật chất):

    • Cái ốc vít này bị lỏng lẻo, cần phải siết chặt lại. (Con ốc vít không được vặn chặt, khoảng hở, cần được vặn thêm.)
    • Hàng rào gỗ đã nên các thanh gỗ trở nên lỏng lẻo. (Hàng rào gỗ bị mục nát, các thanh gỗ không còn khít với nhau nữa.)
  • Tính từ (về trừu tượng):

    • Kỷ luật trong lớp học rất lỏng lẻo, học sinh thường xuyên nói chuyện riêng. (Kỷ luật không được thực thi nghiêm túc, dễ bị vi phạm.)
    • Mối quan hệ giữa hai người ngày càng lỏng lẻo sau nhiều năm xa cách. (Mối quan hệ không còn gắn bó chặt chẽ, dễ bị đứt gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lỏng lẻo về mặt tổ chức": chỉ một hệ thống hoặc nhóm người thiếu sự liên kết, phối hợp chặt chẽ.

    • Công ty này hoạt động lỏng lẻo về mặt tổ chức, dẫn đến nhiều sai sót. (Công ty không sự phân công nhiệm vụ rõ ràng, các bộ phận hoạt động thiếu đồng bộ.)
  • "lỏng lẻo trong tư duy": chỉ lối suy nghĩ thiếu logic, không chặt chẽ.

    • Lập luận của anh ấy quá lỏng lẻo, thiếu căn cứ vững chắc. (Lập luận không sự liên kết logic, dễ bị bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỏng (tính từ): không chặt, có thể di chuyển đượcdạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.

    • Cái nắp chai bị lỏng, dễ bị rỉ. (Nắp chai không được vặn chặt.)
  • Chặt chẽ (tính từ): chắc, khít, nghiêm ngặttrái nghĩa với "lỏng lẻo".

    • Kế hoạch này được xây dựng rất chặt chẽ. (Kế hoạch tính logic cao, ít sơ hở.)
Từ đồng nghĩa
  • Lơi lỏng: không được siết chặt, không được duy trì nghiêm túc (thường dùng cho kỷ luật, quy tắc).

    • Tác phong làm việc lơi lỏng dễ dẫn đến sai sót. (Tác phong làm việc không nghiêm túc, thiếu kỷ luật.)
  • Rời rạc: không gắn kết với nhau, thiếu tính liên tục hoặc thống nhất.

    • Bài thuyết trình của anh ấy rời rạc, thiếu mạch lạc. (Bài thuyết trình không sự liên kết giữa các phần.)
Thành ngữ liên quan
  • Lỏng lẻo như cơm nguội: thành ngữ so sánh, chỉ trạng thái rất lỏng, không chặt chẽ, thường dùng để chê bai tổ chức hoặc kỷ luật.
    • Nội quy của câu lạc bộ lỏng lẻo như cơm nguội, ai muốn làm thì làm. (Nội quy không được tuân thủ, mọi người tự do hành động theo ý mình.)